Bản dịch của từ Mistake charge trong tiếng Việt
Mistake charge
Noun [U/C] Verb

Mistake charge(Noun)
mˈɪsteɪk tʃˈɑːdʒ
ˈmɪsˌteɪk ˈtʃɑrdʒ
01
Một sự hiểu lầm hoặc giải thích sai
Ví dụ
02
Một cáo buộc hoặc lời buộc tội mà sau đó được xác định là không chính xác.
A charge or accusation that is later found to be incorrect
Ví dụ
Mistake charge(Verb)
mˈɪsteɪk tʃˈɑːdʒ
ˈmɪsˌteɪk ˈtʃɑrdʒ
02
Một sự hiểu lầm hoặc diễn giải sai
To misunderstand or misinterpret
Ví dụ
