Bản dịch của từ Mixed results trong tiếng Việt

Mixed results

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixed results(Phrase)

mˈɪkst rˈɛsʌlts
ˈmɪkst ˈrɛsəɫts
01

Các kết quả khác nhau hoặc không đồng nhất từ một tình huống hoặc nỗ lực

Varied or inconsistent outcomes from a situation or effort

Ví dụ
02

Các kết quả không hoàn toàn thành công hoặc thất bại

Results that are not wholly successful or unsuccessful

Ví dụ
03

Một sự kết hợp giữa những kết quả tích cực và tiêu cực

A combination of positive and negative outcomes

Ví dụ