Bản dịch của từ Mixing basin trong tiếng Việt

Mixing basin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixing basin(Noun)

mˈɪksɪŋ bˈeɪsɪn
ˈmɪksɪŋ ˈbæsɪn
01

Một cái bát hoặc容器 dùng để trộn các nguyên liệu lại với nhau.

A bowl or container used for mixing ingredients together

Ví dụ
02

Một chiếc bát nông, rộng, được sử dụng cho nhiều ứng dụng trong quá trình nấu nướng hoặc công nghiệp.

A shallow wide container used for various applications in culinary or industrial processes

Ví dụ
03

Một thiết bị được sử dụng trong các phòng thí nghiệm để kết hợp các chất.

An equipment used in laboratories to combine substances

Ví dụ