Bản dịch của từ Mixing basin trong tiếng Việt
Mixing basin
Noun [U/C]

Mixing basin(Noun)
mˈɪksɪŋ bˈeɪsɪn
ˈmɪksɪŋ ˈbæsɪn
Ví dụ
02
Một chiếc bát nông, rộng, được sử dụng cho nhiều ứng dụng trong quá trình nấu nướng hoặc công nghiệp.
A shallow wide container used for various applications in culinary or industrial processes
Ví dụ
