Bản dịch của từ Mobile computers trong tiếng Việt

Mobile computers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mobile computers(Noun)

mˈəʊbaɪl kəmpjˈuːtəz
ˈmoʊbəɫ ˈkɑmpjutɝz
01

Một chiếc máy tính xách tay được thiết kế để dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều địa điểm khác nhau.

A portable computer designed to be easily carried and used in various locations

Ví dụ
02

Các thiết bị như máy tính xách tay, máy tính bảng và điện thoại thông minh cung cấp chức năng tính toán trong khi vẫn di động.

Devices such as laptops tablets and smartphones that provide computing functionality while being mobile

Ví dụ
03

Máy tính có khả năng hoạt động khi được di chuyển, trái ngược với máy tính để bàn cố định.

Computers that are capable of functioning while being moved around as opposed to stationary desktop computers

Ví dụ