Bản dịch của từ Model examples trong tiếng Việt
Model examples
Noun [U/C] Verb

Model examples(Noun)
mˈɒdəl ɛɡzˈæmpəlz
ˈmoʊdəɫ ˈɛkˈsæmpəɫz
01
Một hình thức ba chiều của một người, vật thể hoặc một cấu trúc dự kiến, thường có kích thước nhỏ hơn so với bản gốc.
A threedimensional representation of a person or thing or of a proposed structure typically on a smaller scale than the original
Ví dụ
02
Một biểu diễn đơn giản của một hệ thống hoặc hiện tượng thường được sử dụng làm cơ sở cho dự đoán hoặc phân tích.
A simplified representation of a system or phenomenon often used as a basis for prediction or analysis
Ví dụ
03
Một người tạo dáng cho các nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia.
A person who poses for artists or photographers
Ví dụ
Model examples(Verb)
mˈɒdəl ɛɡzˈæmpəlz
ˈmoʊdəɫ ˈɛkˈsæmpəɫz
Ví dụ
02
Một người làm mẫu cho các nghệ sĩ hoặc nhiếp ảnh gia.
To devise a plan or create a theoretical framework
Ví dụ
