Bản dịch của từ Modern day trong tiếng Việt

Modern day

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern day(Noun)

moʊdɚdnˈeɪ
moʊdɚdnˈeɪ
01

Khoảng thời gian hiện tại, thời đại ngày nay — tức là thời điểm đang sống, không phải quá khứ hay tương lai.

The present period of time.

现代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời hiện tại, thời nay — khoảng thời gian gần đây hoặc thời ở hiện tại so với quá khứ.

Recent times or the present as opposed to the past.

现代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Modern day(Adjective)

moʊdɚdnˈeɪ
moʊdɚdnˈeɪ
01

Thuộc về thời hiện tại; mang tính đương đại, liên quan tới cuộc sống hoặc hoàn cảnh ngày nay.

Relating to the present time contemporary.

现代的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó theo phong cách, phương pháp hoặc ý tưởng mới nhất của thời hiện đại; dùng những tiến bộ, công nghệ hoặc quan niệm hiện đại.

Characterized by or using the latest processes or ideas.

现代的,使用最新的思想或方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh