Bản dịch của từ Modernized trong tiếng Việt
Modernized
Verb

Modernized(Verb)
mˈəʊdənˌaɪzd
ˈmoʊdɝˌnaɪzd
01
Cập nhật một cái gì đó trở nên hiện đại hơn
Update something to be more contemporary
Ví dụ
Ví dụ
03
Biến cái gì đó trở nên hiện đại về phong cách hoặc ngoại hình
Make something modern in style or appearance
Ví dụ
