Bản dịch của từ Moggy off trong tiếng Việt

Moggy off

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moggy off(Verb)

mˈɑɡi ˈɔf
mˈɑɡi ˈɔf
01

Rời khỏi hoặc đi khỏi một nơi nào đó, thường được sử dụng không chính thức trong các cụm từ như 'mow off'.

To leave or depart from somewhere, often used informally in phrases like 'mow off'.

Ví dụ

Moggy off(Noun)

mˈɑɡi ˈɔf
mˈɑɡi ˈɔf
01

Một con mèo nhà, đặc biệt là mèo bình thường hoặc mèo hỗn hợp.

A domestic cat, especially an ordinary or mixed-breed cat.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ mèo.

An informal term for a cat.

Ví dụ