Bản dịch của từ Mollie trong tiếng Việt

Mollie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mollie(Noun)

01

Một loại cá nước ngọt nhỏ thuộc giống Poecilia, thường gọi là “molly” — cá cảnh phổ biến trong bể thủy sinh.

Any of many New World fish of the genus Poecilia formerly called Mollienesia more commonly molly.

小型观赏鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ một quả bom xăng tự chế (Molotov cocktail): thường là chai thủy tinh chứa chất dễ cháy với một que/dải bấc để thắp lửa, dùng làm vũ khí cháy nổ trong bạo loạn hoặc cuộc tấn công.

Informal A Molotov cocktail.

莫洛托夫鸡尾酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh