Bản dịch của từ Mollycoddle trong tiếng Việt
Mollycoddle

Mollycoddle (Noun)
Một người đàn ông hoặc cậu bé bị coi là yếu đuối, nhu nhược, thiếu nam tính hoặc không có khả năng tự lo liệu; thường được chiều chuộng quá mức và không chịu trách nhiệm.
An effeminate or ineffectual man or boy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mollycoddle (Verb)
Đối xử với ai đó một cách nuông chiều, chiều chuộng quá mức hoặc bảo vệ quá mức, khiến người đó không phải chịu trách nhiệm hay không học cách tự lo liệu.
Treat someone in an indulgent or overprotective way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mollycoddle là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nuông chiều, chăm sóc một cách quá mức để bảo vệ ai đó khỏi sự đau khổ hay khó khăn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán việc bảo vệ thái quá, dẫn đến việc phụ thuộc và thiếu sự độc lập. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng từ này có thể thường xuyên hơn trong các văn cảnh văn học hoặc phê bình xã hội.
Họ từ
Mollycoddle là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nuông chiều, chăm sóc một cách quá mức để bảo vệ ai đó khỏi sự đau khổ hay khó khăn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê phán việc bảo vệ thái quá, dẫn đến việc phụ thuộc và thiếu sự độc lập. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm, nhưng trong tiếng Anh Anh, việc sử dụng từ này có thể thường xuyên hơn trong các văn cảnh văn học hoặc phê bình xã hội.
