Bản dịch của từ Money power trong tiếng Việt

Money power

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money power(Phrase)

mˈəʊni pˈaʊɐ
ˈməni ˈpaʊɝ
01

Ảnh hưởng của việc có nhiều của cải đối với vị thế trong xã hội, giúp người ta có thể kiểm soát tốt hơn.

Having assets can boost a person's social standing, giving them greater control and influence.

拥有财富对一个人在社会上的地位产生了影响,使他们能掌握更多的主动权。

Ví dụ
02

Khả năng tác động hoặc kiểm soát các hành động, chính sách hoặc quyết định dựa trên nguồn lực tài chính.

The ability to influence or control actions, policies, or decisions through financial resources.

αυτή καθορίζει τη δυνατότητα επιρροής ή ελέγχου σε ενέργειες, πολιτικές ή αποφάσεις μέσω οικονομικών πόρων.

Ví dụ
03

Khả năng tận dụng nguồn lực tài chính để phục vụ lợi ích cá nhân hoặc chính trị

The ability to leverage financial resources for personal or political gain.

利用财务资源谋取自身或政治利益的能力。

Ví dụ