Bản dịch của từ Monochronic trong tiếng Việt
Monochronic

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "monochronic" xuất phát từ tiếng Latinh "mono" (một) và "khronos" (thời gian), chỉ phương thức quản lý thời gian chú trọng vào việc hoàn thành một nhiệm vụ tại một thời điểm cụ thể. Trong bối cảnh văn hóa, các xã hội monochronic, như các quốc gia phương Tây, thường ưu tiên lịch trình và quy định hơn là sự linh hoạt. Khác với "polychronic" - nơi thời gian được xem như linh hoạt và có thể xử lý nhiều công việc đồng thời.
Từ "monochronic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "một thời gian" (mono - một; chronos - thời gian). Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý thời gian để mô tả những nền văn hóa ưu tiên sự tổ chức và quản lý thời gian theo thứ tự và lịch trình cụ thể. Khái niệm "monochronic" thường được đối lập với "polychronics", nơi thời gian được coi là linh hoạt hơn và các hoạt động có thể diễn ra song song. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta hiểu và tối ưu hóa thời gian trong xã hội hiện đại.
Từ "monochronic" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả các khái niệm văn hóa, thời gian và quản lý. Trong phần Writing và Speaking, nó có thể được sử dụng khi thảo luận về cách tiếp cận thời gian trong văn hóa phương Tây, nổi bật là sự nhấn mạnh vào sự tuân thủ lịch trình. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu văn hóa, quản lý thời gian và giao tiếp liên văn hóa, giúp phân tích sự khác biệt giữa các nền văn hóa thời gian khác nhau.
Từ "monochronic" xuất phát từ tiếng Latinh "mono" (một) và "khronos" (thời gian), chỉ phương thức quản lý thời gian chú trọng vào việc hoàn thành một nhiệm vụ tại một thời điểm cụ thể. Trong bối cảnh văn hóa, các xã hội monochronic, như các quốc gia phương Tây, thường ưu tiên lịch trình và quy định hơn là sự linh hoạt. Khác với "polychronic" - nơi thời gian được xem như linh hoạt và có thể xử lý nhiều công việc đồng thời.
Từ "monochronic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "một thời gian" (mono - một; chronos - thời gian). Thuật ngữ này được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý thời gian để mô tả những nền văn hóa ưu tiên sự tổ chức và quản lý thời gian theo thứ tự và lịch trình cụ thể. Khái niệm "monochronic" thường được đối lập với "polychronics", nơi thời gian được coi là linh hoạt hơn và các hoạt động có thể diễn ra song song. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta hiểu và tối ưu hóa thời gian trong xã hội hiện đại.
Từ "monochronic" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả các khái niệm văn hóa, thời gian và quản lý. Trong phần Writing và Speaking, nó có thể được sử dụng khi thảo luận về cách tiếp cận thời gian trong văn hóa phương Tây, nổi bật là sự nhấn mạnh vào sự tuân thủ lịch trình. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu văn hóa, quản lý thời gian và giao tiếp liên văn hóa, giúp phân tích sự khác biệt giữa các nền văn hóa thời gian khác nhau.
