Bản dịch của từ Monogram trong tiếng Việt
Monogram

Monogram (Noun)
Một họa tiết gồm hai chữ cái trở lên đan xen với nhau, thường là chữ viết tắt tên riêng của một người, dùng để nhận diện đồ dùng cá nhân hoặc làm logo.
A motif of two or more interwoven letters typically a persons initials used to identify a personal possession or as a logo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Monogram (Verb)
Gắn hoặc trang trí bằng monogram (ký hiệu gồm chữ cái viết tắt, thường là chữ cái đầu tên) lên đồ vật hoặc quần áo.
Decorate with a monogram.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Monogram là một biểu tượng được tạo ra từ các chữ cái đầu của tên hoặc cụm từ, thường được sử dụng để đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức. Thuật ngữ này phổ biến trong thiết kế thời trang, nghệ thuật và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "monogram" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Monogram thường được dùng để thể hiện sự sang trọng và cá tính.
Monogram là một biểu tượng được tạo ra từ các chữ cái đầu của tên hoặc cụm từ, thường được sử dụng để đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức. Thuật ngữ này phổ biến trong thiết kế thời trang, nghệ thuật và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "monogram" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Monogram thường được dùng để thể hiện sự sang trọng và cá tính.
