Bản dịch của từ Monogram trong tiếng Việt
Monogram

Monogram(Verb)
Gắn hoặc trang trí bằng monogram (ký hiệu gồm chữ cái viết tắt, thường là chữ cái đầu tên) lên đồ vật hoặc quần áo.
Decorate with a monogram.
用字母组合装饰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Monogram (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Monogram |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Monogrammed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Monogrammed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Monograms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Monogramming |
Monogram(Noun)
Một họa tiết gồm hai chữ cái trở lên đan xen với nhau, thường là chữ viết tắt tên riêng của một người, dùng để nhận diện đồ dùng cá nhân hoặc làm logo.
A motif of two or more interwoven letters typically a persons initials used to identify a personal possession or as a logo.
两个或更多字母交织在一起的图案,通常是个人的姓名首字母。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Monogram (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Monogram | Monograms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Monogram là một biểu tượng được tạo ra từ các chữ cái đầu của tên hoặc cụm từ, thường được sử dụng để đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức. Thuật ngữ này phổ biến trong thiết kế thời trang, nghệ thuật và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "monogram" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Monogram thường được dùng để thể hiện sự sang trọng và cá tính.
Từ "monogram" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp với thành phần "mono-" có nghĩa là "đơn", và "gramma" nghĩa là "chữ viết". Kể từ thế kỷ 16, monogram được sử dụng để chỉ một ký hiệu hoặc chữ cái đầu của tên cá nhân, thường được phối hợp thành một hình dáng nghệ thuật. Sự kết hợp này thể hiện sự độc đáo và cá tính của chủ thể, và hiện nay, monogram vẫn được áp dụng rộng rãi trong thiết kế thời trang, quà tặng, và trang trí nội thất.
Từ "monogram" thường ít xuất hiện trong bốn khía cạnh của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do nó thuộc về lĩnh vực thời trang và thiết kế đồ họa. Trong bối cảnh khác, "monogram" thường được sử dụng để chỉ các ký hiệu hoặc chữ cái lồng ghép nhằm cá nhân hóa sản phẩm, như túi xách, khăn tắm hay đồ nội thất, cho thấy sự độc đáo và phong cách cá nhân của người sử dụng.
Họ từ
Monogram là một biểu tượng được tạo ra từ các chữ cái đầu của tên hoặc cụm từ, thường được sử dụng để đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức. Thuật ngữ này phổ biến trong thiết kế thời trang, nghệ thuật và trang trí nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "monogram" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Monogram thường được dùng để thể hiện sự sang trọng và cá tính.
Từ "monogram" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp với thành phần "mono-" có nghĩa là "đơn", và "gramma" nghĩa là "chữ viết". Kể từ thế kỷ 16, monogram được sử dụng để chỉ một ký hiệu hoặc chữ cái đầu của tên cá nhân, thường được phối hợp thành một hình dáng nghệ thuật. Sự kết hợp này thể hiện sự độc đáo và cá tính của chủ thể, và hiện nay, monogram vẫn được áp dụng rộng rãi trong thiết kế thời trang, quà tặng, và trang trí nội thất.
Từ "monogram" thường ít xuất hiện trong bốn khía cạnh của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do nó thuộc về lĩnh vực thời trang và thiết kế đồ họa. Trong bối cảnh khác, "monogram" thường được sử dụng để chỉ các ký hiệu hoặc chữ cái lồng ghép nhằm cá nhân hóa sản phẩm, như túi xách, khăn tắm hay đồ nội thất, cho thấy sự độc đáo và phong cách cá nhân của người sử dụng.
