Bản dịch của từ Monotone trong tiếng Việt
Monotone

Monotone (Adjective)
Mô tả giọng nói hoặc âm thanh không thay đổi cao độ, thiếu ngữ điệu và cảm xúc; nghe đều đều, đơn điệu.
Of a voice or other sound unchanging in pitch without intonation or expressiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Monotone (Noun)
Một âm điệu đều đều, không đổi (thường dùng để nói về giọng nói của một người) — giọng nói không lên xuống, thiếu ngữ điệu và biểu cảm.
A continuing sound especially of a persons voice that is unchanging in pitch and without intonation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Monotone" là một từ tiếng Anh dùng để chỉ một âm sắc hoặc cách nói đều đều, không thay đổi về cao độ hoặc nhịp điệu, thường gây cảm giác nhàm chán hoặc thiếu sự biểu cảm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có nghĩa và cách viết tương tự nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; cụ thể, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm đầu hơn. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, diễn thuyết và giao tiếp hàng ngày để mô tả tình trạng thiếu đa dạng trong giọng nói.
Họ từ
"Monotone" là một từ tiếng Anh dùng để chỉ một âm sắc hoặc cách nói đều đều, không thay đổi về cao độ hoặc nhịp điệu, thường gây cảm giác nhàm chán hoặc thiếu sự biểu cảm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có nghĩa và cách viết tương tự nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; cụ thể, tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm đầu hơn. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, diễn thuyết và giao tiếp hàng ngày để mô tả tình trạng thiếu đa dạng trong giọng nói.
