Bản dịch của từ More extensive ramifications trong tiếng Việt

More extensive ramifications

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More extensive ramifications(Noun)

mˈɔː ɛkstˈɛnsɪv rˌæmɪfɪkˈeɪʃənz
ˈmɔr ɛkˈstɛnsɪv ˌræməfəˈkeɪʃənz
01

Một hậu quả hoặc kết quả có ảnh hưởng sâu rộng hơn những gì có thể nhìn thấy rõ ràng ngay lập tức.

An outcome or consequence has a broader impact than what is immediately visible.

这是一种比日常所见更深远的因果关系或结果。

Ví dụ
02

Việc mở rộng hoặc lan tỏa ra từ một điểm trung tâm

An action or process of branching out or spreading from a central point.

这是从一个中心点向外扩散或分支开来的行动或过程。

Ví dụ
03

Một khái niệm liên quan hoặc phát sinh từ một ý chính

A related or emerging concept from a main idea.

这是一个与主要想法相关或由其引申出来的概念。

Ví dụ