Bản dịch của từ More intense trong tiếng Việt
More intense
Adjective

More intense(Adjective)
mˈɔː ɪntˈɛns
ˈmɔr ˈɪnˈtɛns
Ví dụ
Ví dụ
03
Được đặc trưng bởi mức độ nghiêm trọng hoặc tập trung cao
Marked by a high level of seriousness or focus.
程度极高或集中的迹象
Ví dụ
