Bản dịch của từ More intense trong tiếng Việt

More intense

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More intense(Adjective)

mˈɔː ɪntˈɛns
ˈmɔr ˈɪnˈtɛns
01

Có mức độ hoặc lượng lực mạnh hoặc dữ dội

There is a force, degree, or amount that is strong or extreme.

这是一股强大或极端的力量、程度或数量。

Ví dụ
02

Mạnh hơn hoặc mạnh hơn bình thường, vượt xa một trạng thái bình thường

Stronger or more powerful than usual; significantly more powerful than the normal state.

比平常更加强大或者更加坚韧;比正常状态强大许多。

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi mức độ nghiêm trọng hoặc tập trung cao

Marked by a high level of seriousness or focus.

程度极高或集中的迹象

Ví dụ