Bản dịch của từ More specific trong tiếng Việt

More specific

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More specific(Phrase)

mˈɔː spɛsˈɪfɪk
ˈmɔr spəˈsɪfɪk
01

Có tính chất chính xác hoặc xác định hơn, không chung chung

Of a more precise or exact nature not general

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự chi tiết hơn hoặc phân biệt rõ hơn

Characterized by greater detail or differentiation

Ví dụ
03

Liên quan đến một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể

Related to a specified subject or area

Ví dụ