Bản dịch của từ Morinda trong tiếng Việt

Morinda

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morinda (Noun)

mɔːrˈɪndɐ
mɔˈrində
01

Một loài cây nhiệt đới thuộc chi Nhàu, đặc biệt là cây nhàu, cho quả được dùng làm thực phẩm và trong y học truyền thống

A tropical plant of the genus Morinda especially the noni tree which bears a fruit used in food and traditional medicine

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa