Bản dịch của từ Noni trong tiếng Việt
Noni

Noni (Noun)
Trái noni (một loại quả nhiệt đới) được dùng trong y học dân gian để tăng cường hệ miễn dịch và giúp thải độc cơ thể.
The fruit of the noni, used medicinally to stimulate the immune system and as a detoxifying agent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Noni (Morinda citrifolia) là một loại cây thuộc họ cà phê, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và các vùng nhiệt đới khác. Noni được biết đến với quả có vị đắng và mùi hôi, nhưng lại được sử dụng trong y học cổ truyền như một phương thuốc tự nhiên để hỗ trợ sức khỏe. Ở một số nơi, noni cũng được sử dụng trong chế độ ăn uống, thường ở dạng nước ép hoặc bổ sung dinh dưỡng. Từ "noni" không phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách phát âm và nghĩa.
Noni (Morinda citrifolia) là một loại cây thuộc họ cà phê, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và các vùng nhiệt đới khác. Noni được biết đến với quả có vị đắng và mùi hôi, nhưng lại được sử dụng trong y học cổ truyền như một phương thuốc tự nhiên để hỗ trợ sức khỏe. Ở một số nơi, noni cũng được sử dụng trong chế độ ăn uống, thường ở dạng nước ép hoặc bổ sung dinh dưỡng. Từ "noni" không phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách phát âm và nghĩa.
