Bản dịch của từ Noni trong tiếng Việt

Noni

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noni (Noun)

nˈoʊni
nˈoʊni
01

Trái noni (một loại quả nhiệt đới) được dùng trong y học dân gian để tăng cường hệ miễn dịch và giúp thải độc cơ thể.

The fruit of the noni, used medicinally to stimulate the immune system and as a detoxifying agent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây bụi xanh thường xuyên (mãi xanh) sống ở vùng nhiệt đới, có nguồn gốc ở miền nam và Đông Nam Á và các đảo ở Thái Bình Dương. Cây noni thường cho trái dùng trong y học dân gian và làm nước ép.

A tropical evergreen shrub native to southern and SE Asia and the Pacific islands.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh