Bản dịch của từ Morning greetings trong tiếng Việt

Morning greetings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morning greetings(Noun)

mˈɔːnɪŋ ɡrˈiːtɪŋz
ˈmɔrnɪŋ ˈɡritɪŋz
01

Một lời chào xã giao hoặc thể hiện sự lịch sự thường gặp vào buổi sáng.

A general expression of goodwill or politeness that occurs in the morning

Ví dụ
02

Hành động chào hỏi hoặc chúc điều tốt đẹp đến ai đó vào buổi sáng.

An act of saying hello or wishing well to someone in the morning

Ví dụ
03

Một lời chào được trao đổi trong những giờ sáng.

A greeting exchanged during the morning hours

Ví dụ