Bản dịch của từ Morning greetings trong tiếng Việt
Morning greetings
Noun [U/C]

Morning greetings(Noun)
mˈɔːnɪŋ ɡrˈiːtɪŋz
ˈmɔrnɪŋ ˈɡritɪŋz
01
Một lời chào xã giao hoặc thể hiện sự lịch sự thường gặp vào buổi sáng.
A general expression of goodwill or politeness that occurs in the morning
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lời chào được trao đổi trong những giờ sáng.
A greeting exchanged during the morning hours
Ví dụ
