Bản dịch của từ Morphodite trong tiếng Việt
Morphodite

Morphodite(Noun)
Ban đầu, từ này chỉ một người lưỡng tính, có đặc điểm sinh dục của cả nam lẫn nữ. Về sau, dùng để chỉ cả những người đồng tính nam hoặc nữ, đặc biệt là người thể hiện rõ các đặc điểm hoặc đặc tính mang tính chất của giới tính còn lại; hoặc là người chuyển giới.
Initially, it referred to a person of both sexes; later on, it also came to mean either a man or woman who exhibits clear characteristics or traits associated with the opposite gender; or a transgender person.
最初指具有男性与女性双重性特征的两性人。在后续用法中,也用来指同性恋男女,尤其是那些明显展现出异性特征或属性的人;或者变装者。
Tiếng Anh khu vực miền Đông. Một chiếc xe kéo có thể biến đổi thành một chiếc xe đẩy.
Eastern region. A carriage can be converted into a stroller.
这是英语区域(东部)的一句话。指一种可以改装成马车的货车。
