Bản dịch của từ Motivate ingenuity trong tiếng Việt
Motivate ingenuity

Motivate ingenuity(Noun)
Sáng tạo hay khả năng nghĩ ra những cách giải quyết vấn đề một cách độc đáo
Creativity or the ability to invent, especially when it comes to problem-solving.
在解决问题时的创造力或发明能力
Motivate ingenuity(Verb)
Khích lệ hoặc truyền cảm hứng cho ai đó làm điều gì đó
The ability to come up with new ideas or concepts.
具备产生新想法或概念的能力
Kích thích sự quan tâm hoặc nhiệt huyết
Creativity or the ability to invent, especially when it comes to solving problems.
创造力或发明能力,尤其是在解决问题方面的表现。
Motivate ingenuity(Noun Countable)
Một hành động sáng tạo đặc biệt trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể
The ability to come up with new ideas or concepts.
在特定环境或情况下表现出的巧思妙想
Một ví dụ về việc có động lực, đó là lý do để hành động hoặc làm điều gì đó.
An action that motivates or encourages someone to do something.
激励的一个例子是促使我们采取行动或做某件事情的原因。
Ý tưởng sáng tạo hoặc đổi mới
Creativity or inventiveness, especially when it comes to problem-solving.
创造力或发明的能力,尤其是在解决问题方面。
