Bản dịch của từ Motorcoach trong tiếng Việt

Motorcoach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motorcoach(Noun)

mˈoʊtɚkˌoʊk
mˈoʊtɚkˌoʊk
01

Một chiếc xe buýt lớn được thiết kế cho việc đi lại đường dài, thường được trang bị các tiện nghi để thoải mái.

A large bus designed for long-distance travel, often equipped with amenities for comfort.

旅游巴士 - 一种大型客车,专为长途旅行设计,通常配备舒适的设施

Ví dụ
02

Một chiếc xe buýt dùng cho dịch vụ thuê, thường liên quan đến du lịch và đi lại theo nhóm.

A bus used for charter services, often associated with tourism and group travel.

旅游巴士 - 一种用于包车服务的大型客车,常与旅游和团体出行相关

Ví dụ
03

Một chiếc xe khách hoặc xe buýt mà hành khách ngồi thoải mái trong các chuyến đi dài.

A coach or bus where passengers ride in comfort over long distances.

旅游巴士 - 一种用于长途运输的舒适客车或大巴

Ví dụ