Bản dịch của từ Mott trong tiếng Việt

Mott

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mott(Verb)

mˈɑt
mˈɑt
01

Làm sạch bề mặt bằng cách loại bỏ những mẩu bụi bẩn, vụn thức ăn hoặc cặn bám nhỏ.

To remove bits of dirt or food from the surface of something.

清洁表面去除污垢或食物残渣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mott(Noun)

mˈɑt
mˈɑt
01

Một mẩu nhỏ của vật gì đó, thường là một vệt, vết, hoặc chấm trên bề mặt.

A small piece of something, especially a mark on the surface of something.

小片,表面上的痕迹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh