Bản dịch của từ Motte trong tiếng Việt

Motte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motte(Noun)

mˈɑt
mˈɑt
01

Một ụ đất hoặc gò nhân tạo cao lên, thường là nơi xây lâu đài, pháo đài hoặc trại (thường thấy ở thời Trung Cổ); nền đất cao dùng để bảo vệ và quan sát.

A mound forming the site of a castle or camp.

土丘,城堡或营地的基址

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dải cây hoặc lùm cây riêng biệt, thường là một bãi trồng cây nhỏ hoặc rừng rậm thấp, dùng để chỉ những khu vực có cây mọc tập trung (thuật ngữ này hay gặp ở vùng Tây Nam nước Mỹ).

(especially in the southwestern US) a stand of trees; a grove.

一片树木; 树丛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh