Bản dịch của từ Grove trong tiếng Việt

Grove

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grove(Noun)

gɹˈoʊv
gɹˈoʊv
01

Một khu đất có cây cối được trồng hoặc để phục vụ một mục đích nhất định, thường dùng để trồng trọt (ví dụ vườn cây ăn quả) hoặc làm nơi nghỉ ngơi, dạo chơi.

An area of land that is used for a particular purpose often for the cultivation of crops or for recreation

用于栽培作物或休闲的土地区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vùng nhỏ có nhiều cây hoặc một rừng cây nhỏ; khu vực cây cối tập trung nhưng không lớn như rừng, thường dùng cho vườn cây hoặc rừng cây thấp.

A small wood or group of trees

小树林

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khoảng đất có nhiều cây trồng gần nhau tạo bóng mát; vùng nhỏ râm mát do cây cối (như rừng cây nhỏ, vườn cây ăn quả hoặc lùm cây).

A shaded area provided by trees

树木成荫的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grove(Noun Uncountable)

gɹˈoʊv
gɹˈoʊv
01

Một vùng nhỏ có vài cây tụ lại với nhau, thường tách biệt khỏi khu rừng lớn xung quanh; một mảnh đất có cây cối nhưng không rộng như rừng.

A small isolated group of trees or a wooded area

小林

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ