Bản dịch của từ Mouth honor trong tiếng Việt

Mouth honor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouth honor(Noun)

mˈaʊð ˈɑnɚ
mˈaʊð ˈɑnɚ
01

Sự tôn trọng hoặc khen ngợi mang tính hình thức bằng lời — nói tốt về ai đó, thường là lời nói sáo rỗng hoặc không hoàn toàn thật để giữ thể diện hoặc lấy lòng.

The respect meant shown by saying good things about someone especially something that is not true.

口头上的尊重或称赞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh