Bản dịch của từ Moves straight trong tiếng Việt

Moves straight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moves straight(Phrase)

mˈuːvz strˈeɪt
ˈmuvz ˈstreɪt
01

Tiến triển một cách trực tiếp hoặc không bị lệch hướng

To progress directly or without deviation

Ví dụ
02

Tiến lên theo một đường thẳng

To advance in a straight line

Ví dụ
03

Tiến bước mà không đi chệch hướng

To go forward without veering off course

Ví dụ