Bản dịch của từ Mow grass trong tiếng Việt

Mow grass

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mow grass(Verb)

mˈəʊ ɡrˈɑːs
ˈmoʊ ˈɡræs
01

Cắt cỏ để làm cho một diện tích cỏ ngắn hơn.

To make an area of grass shorter by cutting it

Ví dụ
02

Thu hoạch mùa vụ bằng cách cắt bỏ nó

To harvest a crop by cutting it down

Ví dụ
03

Cắt cỏ hoặc thực vật bằng máy móc hoặc dụng cụ.

To cut down grass or plants with a machine or tool

Ví dụ