Bản dịch của từ Mp trong tiếng Việt

Mp

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mp (Noun)

ˈɛmpˈiː
ˈɛmˈpi
01

Người được bầu để đại diện cho cử tri của một khu vực trong Quốc hội Vương quốc Anh

A person elected to represent people in a constituency in the Parliament of the United Kingdom

Ví dụ
02

Người thuộc lực lượng cảnh sát quân sự, có nhiệm vụ duy trì trật tự và thi hành pháp luật trong quân đội

A member of the military police

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa