Anh - Việt

Bản dịch của từ Ms-dos trong tiếng Việt

ms-dos

Noun

ms-dos (Noun)

/mˈɛdoʊs/
/mˈɛdoʊs/
AI

Nghĩa 01

MS-DOS là một hệ điều hành do Microsoft phát triển dành cho máy tính cá nhân (PC), cho phép quản lý tệp, chạy chương trình và điều khiển phần cứng bằng lệnh chữ (dòng lệnh).

an operating system developed by Microsoft for personal computers.

Ví dụ
MS-DOS rất phổ biến trong những năm 1980 cho máy tính cá nhân.MS-DOS was popular in the 1980s for personal computers.
MS-DOS không còn được sử dụng rộng rãi ngày nay trong các bối cảnh xã hội.MS-DOS is not widely used today in social settings.

Nghĩa 02

Một tập hợp hướng dẫn cho máy tính thực hiện từng lệnh theo thứ tự; tức là một chương trình hoặc lệnh đơn lẻ được máy tính chạy từng bước một.

a single set of computer instructions which the computer executes one at a time.

Ví dụ
Ms-DOS là một hệ điều hành đơn giản cho máy tính cá nhân sớm.Ms-DOS is a simple operating system for early personal computers.
Nhiều người không sử dụng Ms-DOS ngày nay do các hệ thống tiên tiến.Many people do not use Ms-DOS today due to advanced systems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hệ điều hành (phần mềm quản lý máy tính) từng được dùng phổ biến trên máy tính cá nhân, do Microsoft phát triển; cho phép khởi động máy và chạy chương trình ở dạng dòng lệnh.

an operating system used for personal computers.

Ví dụ
Nhiều người vẫn sử dụng MS-DOS cho các tác vụ lập trình đơn giản.Many people still use MS-DOS for simple programming tasks.
Không phải ai cũng biết cách sử dụng MS-DOS hiệu quả.Not everyone knows how to operate MS-DOS effectively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh