Bản dịch của từ Muddle trong tiếng Việt
Muddle

Muddle (Noun)
Trạng thái lộn xộn, bừa bộn và thiếu tổ chức — nơi nào đó hoặc bộ sưu tập vật dụng được sắp xếp tệ, gây khó tìm hoặc rối rắm.
An untidy and disorganized state or collection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Muddle (Verb)
Đánh nhẹ, giã hoặc khuấy một nguyên liệu (thường là lá thảo mộc, trái cây) để hòa vào đồ uống nhằm giải phóng mùi vị và tinh dầu.
Mix (a drink) or stir (an ingredient) into a drink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "muddle" có nghĩa là gây rối hoặc làm lộn xộn. Trong ngữ cảnh sử dụng, "muddle" có thể ám chỉ việc làm cho một tình huống trở nên khó hiểu hoặc khó giải quyết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể khác nhau về phát âm; chẳng hạn, trong tiếng Anh Anh, âm /ˈmʌd.əl/ có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Muddle" có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ trong cả hai dạng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "muddle" có nghĩa là gây rối hoặc làm lộn xộn. Trong ngữ cảnh sử dụng, "muddle" có thể ám chỉ việc làm cho một tình huống trở nên khó hiểu hoặc khó giải quyết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể khác nhau về phát âm; chẳng hạn, trong tiếng Anh Anh, âm /ˈmʌd.əl/ có xu hướng nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. "Muddle" có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ trong cả hai dạng ngôn ngữ.
