Bản dịch của từ Muddle trong tiếng Việt

Muddle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muddle (Noun)

mˈʌdl̩
mˈʌdl̩
01

Trạng thái lộn xộn, bừa bộn và thiếu tổ chức — nơi nào đó hoặc bộ sưu tập vật dụng được sắp xếp tệ, gây khó tìm hoặc rối rắm.

An untidy and disorganized state or collection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Muddle (Verb)

mˈʌdl̩
mˈʌdl̩
01

Đánh nhẹ, giã hoặc khuấy một nguyên liệu (thường là lá thảo mộc, trái cây) để hòa vào đồ uống nhằm giải phóng mùi vị và tinh dầu.

Mix (a drink) or stir (an ingredient) into a drink.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho lộn xộn, rối tung hoặc bối rối; khiến thứ tự, trật tự hoặc suy nghĩ trở nên hỗn độn và khó hiểu.

Bring into a disordered or confusing state.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ