muller
VerbNoun
muller (Verb)
AI
Ví dụ
Những người biểu tình đã phá hủy tòa thị chính cũ trong tuần trước.The protestors muller the old city hall during the demonstration last week.
Họ đã không phá hủy trung tâm cộng đồng trong sự kiện xã hội gần đây.They did not muller the community center during the recent social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
muller (Noun)
/mˈʌlɚ/
/mˈʌləɹ/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một cái muller để nghiền bột màu cho bức tranh.The artist used a muller to grind pigments for her painting.
Họ không có một cái muller cho dự án nghệ thuật của mình.They did not have a muller for their art project.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "muller" (nguyên âm phát âm: /ˈmʌlər/) thường chỉ một dụng cụ dùng để nghiền, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc trong ngành công nghiệp thực phẩm để nghiền các chất liệu thành bột mịn. Trong tiếng Anh Mỹ, "muller" thường được biết đến nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này, có thể thay thế bằng "grinder" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng thay vì ý nghĩa cụ thể.