Anh - Việt

Bản dịch của từ Muller trong tiếng Việt

muller

VerbNoun

muller (Verb)

AI

Nghĩa 01

(động từ) Phá hủy, làm hỏng nặng một vật hoặc làm tan tành, tàn phá thứ gì đó.

Wreck or destroy something.

Ví dụ
Những người biểu tình đã phá hủy tòa thị chính cũ trong tuần trước.The protestors muller the old city hall during the demonstration last week.
Họ đã không phá hủy trung tâm cộng đồng trong sự kiện xã hội gần đây.They did not muller the community center during the recent social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

muller (Noun)

/mˈʌlɚ/
/mˈʌləɹ/
AI

Nghĩa 01

Một viên đá hoặc vật nặng khác dùng để nghiền màu nghệ thuật hoặc vật liệu khác trên một phiến đá (slab) để tạo hỗn hợp mịn; thường dùng trong chế tác màu vẽ truyền thống hoặc pha màu sơn.

A stone or other heavy weight used for grinding artists pigments or other material on a slab.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng một cái muller để nghiền bột màu cho bức tranh.The artist used a muller to grind pigments for her painting.
Họ không có một cái muller cho dự án nghệ thuật của mình.They did not have a muller for their art project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh