Bản dịch của từ Multi-option trong tiếng Việt

Multi-option

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi-option(Noun)

mˌʌltɪˈɒpʃən
ˈməɫtiˈɑpʃən
01

Một tình huống hoặc đề xuất cho phép nhiều sự lựa chọn hoặc tùy chọn.

A situation or offering that allows for several choices or options

Ví dụ
02

Một loại câu hỏi hoặc định dạng bài kiểm tra có nhiều lựa chọn.

A type of question or test format that presents multiple choices

Ví dụ
03

Bất kỳ hệ thống hoặc quy trình nào có nhiều lựa chọn thay thế có thể chọn.

Any system or process that involves multiple selectable alternatives

Ví dụ