Bản dịch của từ Multiday trong tiếng Việt

Multiday

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiday(Adjective)

mˈʌltɪdˌeɪ
ˈməɫtɪˌdeɪ
01

Bao gồm các sự kiện hoặc hoạt động kéo dài hơn một ngày.

Involving events or activities that span more than one day

Ví dụ
02

Diễn ra trong nhiều ngày liên tiếp

Occurring over multiple days lasting several days

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc là một phần của chuỗi ngày.

Relating to or being part of a series of days

Ví dụ