Bản dịch của từ Multiple offers trong tiếng Việt

Multiple offers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple offers(Phrase)

mˈʌltɪpəl ˈɒfəz
ˈməɫtəpəɫ ˈɔfɝz
01

Một tình huống mà nhiều đề xuất hoặc lời chào giá được đưa ra

A situation where several bids or proposals are presented

Ví dụ
02

Nhiều hơn một đề nghị từ người bán hoặc nhà cung cấp dịch vụ

More than one offer made by a seller or service provider

Ví dụ
03

Một trường hợp nhận được nhiều lựa chọn hoặc đề xuất khác nhau

An instance of receiving various options or proposals

Ví dụ