Bản dịch của từ Mumbo-jumbo trong tiếng Việt

Mumbo-jumbo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mumbo-jumbo(Noun)

mˌʌmbəʊdʒˈʌmbəʊ
ˈməmboʊˈdʒəmboʊ
01

Ngôn ngữ hoặc nghi lễ gây nhầm lẫn hoặc hoang mang

Language or ritual causing confusion or bewilderment

Ví dụ
02

Một ngôn ngữ hoặc hành vi vô nghĩa hoặc phi lý.

A meaningless or absurd language or behavior

Ví dụ
03

Một tình huống phức tạp hoặc khó hiểu

A complicated or confusing situation

Ví dụ