ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mumbo-jumbo
Ngôn ngữ hoặc nghi lễ gây nhầm lẫn hoặc hoang mang
Language or ritual causing confusion or bewilderment
Một ngôn ngữ hoặc hành vi vô nghĩa hoặc phi lý.
A meaningless or absurd language or behavior
Một tình huống phức tạp hoặc khó hiểu
A complicated or confusing situation