murderousness
AdjectiveNoun
murderousness (Adjective)
/mɝˈdɚsənz/
/mɝˈdɚsənz/
AI
Ví dụ
Bộ phim mô tả tính chất sát nhân của bạo lực băng nhóm ở Chicago.The movie depicted the murderousness of gang violence in Chicago.
Cộng đồng không chấp nhận tính chất sát nhân của bạo lực gia đình.The community does not accept the murderousness of domestic abuse.
murderousness (Noun)
/mɝˈdɚsənz/
/mɝˈdɚsənz/
AI
Ví dụ
Tình trạng tội phạm ở Chicago thật đáng báo động cho công dân.The murderousness of crime rates in Chicago is alarming for citizens.
Cộng đồng không chấp nhận tính chất tàn bạo của bạo lực băng nhóm.The community does not accept the murderousness of gang violence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "murderousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất có tính chất ám sát hoặc gây án mạng. Nó ám chỉ sự hung hãn, độc ác, hoặc có khả năng gây ra cái chết cho người khác. Trong tiếng Anh, "murderousness" được sử dụng chủ yếu trong văn học và ngữ cảnh pháp lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; cả hai đều có cách viết và phát âm giống nhau, mặc dù ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa hai vùng.