murdered
murdered (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của giết người.
simple past and past participle of murder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của murdered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | murder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | murdered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | murdered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | murders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | murdering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "murdered" là dạng quá khứ của động từ "murder", có nghĩa là giết người với mục đích xấu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động lấy đi mạng sống của một cá nhân một cách có chủ ý và phi pháp. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau ở hình thức viết, nhưng ngữ cảnh và sắc thái có thể khác nhau. Trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể hơi nhấn mạnh âm "u", trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh hơn vào âm "r".