Bản dịch của từ Murmuring for assistance trong tiếng Việt
Murmuring for assistance
Noun [U/C]

Murmuring for assistance(Noun)
mˈɜːmjɔːrɪŋ fˈɔː ɐsˈɪstəns
ˈmɝmɝɪŋ ˈfɔr ˈæsɪstəns
01
Tiếng ồn nhẹ nhàng liên tục, đặc biệt là từ những người nói nhỏ.
The sound is consistently quiet, especially from people speaking softly.
一种持续的低沉声音,尤其是人们低声交谈时发出的声音
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
