Bản dịch của từ Murmuring for assistance trong tiếng Việt

Murmuring for assistance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murmuring for assistance(Noun)

mˈɜːmjɔːrɪŋ fˈɔː ɐsˈɪstəns
ˈmɝmɝɪŋ ˈfɔr ˈæsɪstəns
01

Tiếng ồn nhẹ nhàng liên tục, đặc biệt là từ những người nói nhỏ.

The sound is consistently quiet, especially from people speaking softly.

一种持续的低沉声音,尤其是人们低声交谈时发出的声音

Ví dụ
02

Hành động phát ra tiếng động nhỏ không rõ ràng

The action produces a faint, muffled sound.

发出低沉模糊的声音

Ví dụ
03

Một lời phàn nàn hoặc biểu đạt bất mãn

A complaint or expression of dissatisfaction

不满或抱怨的表达

Ví dụ