Bản dịch của từ Muscardine trong tiếng Việt
Muscardine

Muscardine (Noun)
Một loại bệnh nấm gây hại cho tằm và các côn trùng khác (gọi chung là bệnh muscardine). Bệnh do các loại nấm như Beauveria hoặc Metarhizium gây ra; côn trùng nhiễm sẽ bị phủ một lớp bột nấm màu trắng hoặc màu khác và chết.
Any of various fungal diseases affecting silkworms and other insects more fully muscardine disease Also any of the fungi especially of the genera Beauveria and Metarhizium causing these diseases more fully muscardine fungus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Muscardine là một thuật ngữ trong sinh học dùng để chỉ một loại bệnh do nấm gây ra, thường ảnh hưởng đến côn trùng, đặc biệt là ấu trùng của bướm đêm. Bệnh này chủ yếu do nấm Beauveria bassiana gây ra, dẫn đến sự phát triển của mảng nấm trắng trên cơ thể vật chủ. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu về sinh thái học và dịch hại nông nghiệp tại cả Anh và Mỹ, với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự trong cả hai khu vực.
Muscardine là một thuật ngữ trong sinh học dùng để chỉ một loại bệnh do nấm gây ra, thường ảnh hưởng đến côn trùng, đặc biệt là ấu trùng của bướm đêm. Bệnh này chủ yếu do nấm Beauveria bassiana gây ra, dẫn đến sự phát triển của mảng nấm trắng trên cơ thể vật chủ. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu về sinh thái học và dịch hại nông nghiệp tại cả Anh và Mỹ, với ngữ nghĩa và cách sử dụng tương tự trong cả hai khu vực.
