Bản dịch của từ Muscular tone trong tiếng Việt
Muscular tone
Noun [U/C]

Muscular tone(Noun)
mˈʌskjʊlɐ tˈəʊn
ˈməskjəɫɝ ˈtoʊn
01
Tình trạng có cơ bắp rõ ràng và thân hình săn chắc
He has well-defined muscles and a toned body.
身材紧实,肌肉线条明显。
Ví dụ
02
Vẻ ngoài tổng thể hoặc chất lượng của cơ bắp, đặc biệt là về sức mạnh và định hình.
The overall appearance or quality of muscles, especially regarding strength and definition.
肌肉的整体外观或质量,特别是在力量和线条方面的表现
Ví dụ
