Bản dịch của từ Mushy stool trong tiếng Việt

Mushy stool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mushy stool(Noun)

mˈʌʃi stˈuːl
ˈməʃi ˈstuɫ
01

Thuật ngữ mô tả tính đặc của phân là ẩm ướt và không cứng chắc.

This is a term that describes the moisture content of soil, indicating it is wet and not solid.

描述大便湿润且不结实的一种术语

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc chất lượng của việc mềm nhũn, đặc biệt trong bối cảnh sức khỏe tiêu hóa

The consistency or quality of being runny, especially in the context of digestive health.

这是关于稀软程度或品质的描述,特别是在消化健康的背景下。

Ví dụ
03

Phân mềm hoặc dễ bị nghiền nát thường đi kèm với tiêu chảy

Soft or fragile stools are often associated with diarrhea.

软或容易压碎的粪便,通常与腹泻有关

Ví dụ