Bản dịch của từ Music venue trong tiếng Việt
Music venue
Noun [U/C]

Music venue(Noun)
mjˈuːzɪk vˈɛnjuː
ˈmjuzɪk ˈvɛnju
01
Một cơ sở hoặc địa điểm tổ chức các buổi hòa nhạc và sự kiện âm nhạc
An establishment or location that hosts concerts and musical events
Ví dụ
03
Một trang web được thiết kế để khán giả thưởng thức giải trí âm nhạc
A site designed for audiences to enjoy musical entertainment
Ví dụ
