Bản dịch của từ Musical ornaments trong tiếng Việt

Musical ornaments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical ornaments(Phrase)

mjˈuːzɪkəl ˈɔːnəmənts
ˈmjuzɪkəɫ ˈɔrnəmənts
01

Các cải tiến tạo ra tính biểu cảm trong biểu diễn và sáng tác

Enhancements that create expressiveness in performance and composition

Ví dụ
02

Các kỹ thuật được sử dụng để làm đẹp một giai điệu bằng cách thêm các nốt nhạc hoặc biến thể.

Techniques used to embellish a melody by adding extra notes or variations

Ví dụ
03

Những đặc điểm trang trí được thêm vào âm nhạc như nhịp điệu, biến tấu và nốt nhạc xuyến.

Decorative features added to music such as trills turns and grace notes

Ví dụ