Anh - Việt

Bản dịch của từ Musicals trong tiếng Việt

musicals

Noun

musicals (Noun)

/mjˈuːzɪkəlz/
/ˈmjuzɪkəɫz/
AI

Nghĩa 01

một vở kịch kết hợp giữa hát, đối thoại nói và múa

a theatrical production that combines songs spoken dialogue and dance

Ví dụ
Nhạc kịch giúp thanh thiếu niên thảo luận các vấn đề xã hội qua bài hát, lời thoại và vũ đạo.Musicals help teenagers discuss social problems through songs, dialogue, and dance.
Lễ hội trường năm 2024 không có nhạc kịch về bắt nạt trên mạng.The 2024 school festival did not include musicals about online bullying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một thể loại giải trí kết hợp âm nhạc và các yếu tố kịch nghệ

a genre of entertainment that incorporates music and theatrical elements

Ví dụ
Nhạc kịch gắn kết các cộng đồng đa dạng tại lễ hội nghệ thuật thường niên ở Chicago.Musicals bring diverse communities together at Chicago's annual arts festival.
Nhạc kịch không phải lúc nào cũng đại diện cho các gia đình nông thôn trong những cuộc tranh luận xã hội trên toàn quốc.Musicals do not always represent rural families in national social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một buổi biểu diễn bao gồm các bài hát và điệu nhảy được xen kẽ với các cuộc đối thoại

a performance consisting of a series of songs and dances interspersed with dialogue

Ví dụ
Các vở nhạc kịch của Maya gắn kết hàng xóm bằng bài hát, điệu múa và lời thoại đơn giản.Maya's musicals bring neighbors together through songs, dances, and simple dialogue.
Các vở nhạc kịch ở trường chúng tôi không thảo luận rõ về bất bình đẳng xã hội.Our school musicals do not address social inequality clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh