Bản dịch của từ Mustelid trong tiếng Việt

Mustelid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mustelid(Noun)

mˈʌstɨdl
mˈʌstɨdl
01

Một loài động vật có vú thuộc họ chồn (Mustelidae), thường có thân dài, chân ngắn và tuyến mùi/mùi hôi ở vùng dưới đuôi. Bao gồm các loài như chồn, rái cá, hùm beo, giống loài chồn hương có mùi đặc trưng.

A mammal of the weasel family Mustelidae distinguished by having a long body short legs and musky scent glands under the tail.

臭鼬科的哺乳动物,身体长,腿短,尾下有臭腺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh