mustiness
mustiness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất có mùi ẩm mốc, hôi do đồ vật hoặc không gian bị ẩm lâu ngày, khiến mùi khó chịu và có vẻ cũ.
the quality of smelling unpleasantly damp and old.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mustiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mustiness | mustinesses |
mustiness (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả bầu không khí ẩm, bí, cũ và có mùi ẩm mốc hoặc hôi nhẹ do thiếu thoáng khí; cảm giác ngột ngạt, không tươi mát.
having a stale warm and stuffy atmosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mustiness" có nghĩa là trạng thái hoặc mùi ẩm mốc, thường liên quan đến sự hiện diện của độ ẩm trong không khí hoặc môi trường kín. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "mustiness" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Anh để mô tả môi trường hoặc không gian sống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng từ này trong bối cảnh cụ thể hơn như trong các sản phẩm hoặc đồ vật.