Anh - Việt

Bản dịch của từ Stuffy trong tiếng Việt

stuffy

Adjective

stuffy (Adjective)

/stˈʌfi/
/stˈʌfi/
AI

Nghĩa 01

(mô tả nơi chốn) thiếu không khí trong lành hoặc thông gió, khiến cảm thấy ngột ngạt, bí bách.

(of a place) lacking fresh air or ventilation.

Ví dụ
Phòng ngột ngạt khiến mọi người không thoải mái trong cuộc họp.The stuffy room made everyone uncomfortable during the meeting.
Bầu không khí ngột ngạt của bữa tiệc khiến mọi người ra về sớm.The stuffy atmosphere of the party made people leave early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng để mô tả người) bảo thủ, không cởi mở với ý tưởng mới hoặc khác thường; suy nghĩ hẹp, theo lối mòn.

(of a person) not receptive to new or unusual ideas; conventional and narrow-minded.

Ví dụ
Cô ấy rất cứng đầu, luôn tuân thủ theo phong tục và tín ngưỡng truyền thống.She's so stuffy, always sticking to traditional customs and beliefs.
Nhóm kín đáo đã từ chối mọi đề xuất sáng tạo cho dự án.The stuffy group rejected any innovative suggestions for the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh