stuffy
stuffy (Adjective)
Nghĩa 01
(mô tả nơi chốn) thiếu không khí trong lành hoặc thông gió, khiến cảm thấy ngột ngạt, bí bách.
(of a place) lacking fresh air or ventilation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dùng để mô tả người) bảo thủ, không cởi mở với ý tưởng mới hoặc khác thường; suy nghĩ hẹp, theo lối mòn.
(of a person) not receptive to new or unusual ideas; conventional and narrow-minded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stuffy" thường được sử dụng để chỉ cảm giác ngột ngạt, bí bách do không khí kém, thiếu thông thoáng hoặc quá nóng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng cả trong ngữ cảnh vật lý (không gian kín) và tâm lý (tâm trạng khó chịu). Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm và nghĩa; tuy nhiên, "stuffy" thường được sử dụng để mô tả không gian trong văn hóa British hơn trong văn hóa American.