Bản dịch của từ Muton trong tiếng Việt

Muton

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muton(Noun)

ˈmjuːtɒn
ˈmyo͞oˌtän
01

Yếu tố nhỏ nhất của vật chất di truyền có khả năng xảy ra đột biến rõ ràng, thường được xác định là một cặp nucleotit.

The smallest unit of genetic material capable of undergoing a distinct mutation is typically identified as a single nucleotide pair.

这是指能够发生特定突变的最小遗传物质单元,通常指一个核苷酸对。

Ví dụ